Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 故实 trong tiếng Trung hiện đại:
[gùshí] 1. điển tích; câu chuyện lịch sử; giai thoại lịch sử (chuyện xưa có ý nghĩa lịch sử)。以往的有历史意义的事实。
2. điển cố; xuất xứ。出处;典故。
2. điển cố; xuất xứ。出处;典故。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 故
| cố | 故: | cố ăn, cố gắng; cố đạo |
| cớ | 故: | duyên cớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 故实 Tìm thêm nội dung cho: 故实
