Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 橄榄枝 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnlǎnzhī] cành ô-liu (tượng trưng cho hoà bình)。油橄榄的枝叶,西方用作和平的象征。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 橄
| cạm | 橄: | cạm bẫy |
| cảm | 橄: | cảm cầu (trái ô-liu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 榄
| lãm | 榄: | cảm lãm (cây ô lưu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枝
| che | 枝: | che chở |
| chi | 枝: | chi (cành nhánh của cây) |

Tìm hình ảnh cho: 橄榄枝 Tìm thêm nội dung cho: 橄榄枝
