Từ: xoe có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xoe:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xoe

Dịch xoe sang tiếng Trung hiện đại:

揉; 和 《团弄。》
圆貌 《圆周所围成的平面。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xoe

xoe:xum xoe
xoe:tròn xoe
xoe𧷝:tròn xoe
xoe tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xoe Tìm thêm nội dung cho: xoe