Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 致使 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìshǐ] khiến; khiến cho; làm cho。由于某种原因而使得;以致。
由于字迹不清,致使信件无法投递。
do chữ viết không rõ làm cho bức thơ không cách nào gửi đi được.
由于字迹不清,致使信件无法投递。
do chữ viết không rõ làm cho bức thơ không cách nào gửi đi được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 致
| nhí | 致: | nhí nhảnh |
| trí | 致: | trí mạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 使
| sứ | 使: | đi sứ |
| sử | 使: | sử dụng |
| sửa | 使: | sửa sang |
| thửa | 使: | thửa đôi giầy |

Tìm hình ảnh cho: 致使 Tìm thêm nội dung cho: 致使
