Chữ 㱢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㱢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㱢:

㱢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㱢

㱢

Chiết tự chữ 㱢

[]

U+3C62, tổng 11 nét, bộ Đãi 歹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lang2;
Việt bính: long4;

㱢

Nghĩa Trung Việt của từ 㱢


Chữ gần giống với 㱢:

㱢, 㱣, 殍, 殑, 殒, 殓, 𣨕,

Chữ gần giống 㱢

Tự hình:

Tự hình chữ 㱢 Tự hình chữ 㱢 Tự hình chữ 㱢 Tự hình chữ 㱢

㱢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㱢 Tìm thêm nội dung cho: 㱢