Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 角色 trong tiếng Trung hiện đại:
[juésè] vai; nhân vật。戏剧或电影中,演员扮演的剧中人物。
[jiǎosè]
1. nhân vật (tiểu thuyết, kịch)。如小说或戏剧中的人物。
2. kiểu người; loại người; mẫu người。某一类型的人物。
[jiǎosè]
1. nhân vật (tiểu thuyết, kịch)。如小说或戏剧中的人物。
2. kiểu người; loại người; mẫu người。某一类型的人物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 角色 Tìm thêm nội dung cho: 角色
