Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 舒展 trong tiếng Trung hiện đại:
[shū·zhǎn] 1. xoè ra; mở ra; giãn ra。不卷缩;不皱。
荷叶舒展着,发出清香。
lá sen xoè ra, toả hương thơm.
祖父心里很高兴,脸上的皱纹也舒展了。
trong lòng ông rất vui, những vết nhăn trên mặt ông cũng giãn ra.
2. khoan khoái; dễ chịu。(身心)安适;舒适。
荷叶舒展着,发出清香。
lá sen xoè ra, toả hương thơm.
祖父心里很高兴,脸上的皱纹也舒展了。
trong lòng ông rất vui, những vết nhăn trên mặt ông cũng giãn ra.
2. khoan khoái; dễ chịu。(身心)安适;舒适。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舒
| thơ | 舒: | thơ thẩn |
| thư | 舒: | thư thả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 展
| chẽn | 展: | áo chẽn |
| triển | 展: | phát triển, triển vọng |

Tìm hình ảnh cho: 舒展 Tìm thêm nội dung cho: 舒展
