Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 船台 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuántái] bờ trượt; bệ lắp ráp tàu。制造轮船、舰艇等用的工作台,有坚固的基础。船只在船台上拼装、制成后沿轨道下水。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 船
| thuyền | 船: | chiếc thuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 船台 Tìm thêm nội dung cho: 船台
