Từ: 色觉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 色觉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 色觉 trong tiếng Trung hiện đại:

[sèjué] tri giác màu。各种有色光反映到视网膜上所产生的感觉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 觉

dác:dáo dác, dớn dác
giác:giác quan, thính giác
色觉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 色觉 Tìm thêm nội dung cho: 色觉