Chữ 堮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 堮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 堮:

堮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 堮

堮

Chiết tự chữ 堮

堮 cấu thành từ 2 chữ: 土, 咢
  • 土 thổ, đỗ, độ
  • 咢 ngác, ngạc
  • []

    U+582E, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e4;
    Việt bính: ngok6;

    堮

    Nghĩa Trung Việt của từ 堮


    Chữ gần giống với 堮:

    㙎, 㙏, 㙐, 㙑, 㙒, 㙓, 㙔, 㙕, 㙗, 㙘, 堖, 堘, 堙, 堛, 堞, 堠, 堡, 堤, 堦, 堧, 堨, 堪, 堭, 堮, 堯, 堰, 報, 堳, 場, 堶, 堷, 堺, 堿, 塀, 塁, 塄, 塆, 塈, 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

    Chữ gần giống 堮

    塽, 基, 堃, 堂, 堁, 堀, 埿, 埽, 埼, 埻,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 堮 Tự hình chữ 堮 Tự hình chữ 堮 Tự hình chữ 堮

    堮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 堮 Tìm thêm nội dung cho: 堮