Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 芝麻官 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhī·maguān] quan tép riu; quan nhải nhép; quan nhỏ (chỉ quan lại có chức vị thấp, quyền lực nhỏ.)。指职位低、权力小的官(含讥讽意)
小小芝麻官
quan nhỏ
七品芝麻官
quan thất phẩm; quan nhỏ
小小芝麻官
quan nhỏ
七品芝麻官
quan thất phẩm; quan nhỏ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芝
| chi | 芝: | chi ma (mè vừng); Chi ca go (phiên âm Chicago) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 官
| quan | 官: | quan lại |

Tìm hình ảnh cho: 芝麻官 Tìm thêm nội dung cho: 芝麻官
