Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花点子 trong tiếng Trung hiện đại:
[huādiǎn·zi] 1. lừa gạt; lừa bịp; gian trá; bịp bợm; dối trá (thủ đoạn hoặc kế)。欺骗人的狡猾手段、计策等。
2. ý định viển vông; ý kiến không thực tế。不切实际的主意。
2. ý định viển vông; ý kiến không thực tế。不切实际的主意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 花点子 Tìm thêm nội dung cho: 花点子
