Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花鸟 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāniǎo] tranh hoa điểu; tranh hoa và chim (tranh Trung Quốc)。以花、鸟为题材的中国画。
花鸟派。
trường phái tranh hoa điểu.
花鸟派。
trường phái tranh hoa điểu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸟
| điểu | 鸟: | đà điểu |

Tìm hình ảnh cho: 花鸟 Tìm thêm nội dung cho: 花鸟
