Chữ 恗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 恗, chiết tự chữ KHOA, KHOE, KHOÉ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 恗

Chiết tự chữ khoa, khoe, khoé bao gồm chữ 心 夸 hoặc 忄 夸 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 恗 cấu thành từ 2 chữ: 心, 夸
  • tim, tâm, tấm
  • khoa
  • 2. 恗 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 夸
  • tâm
  • khoa
  • []

    U+6057, tổng 9 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hu1, kua3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 恗



    khoé, như "mánh khoé" (vhn)
    khoa (btcn)
    khoe, như "khoe khoang" (gdhn)

    Chữ gần giống với 恗:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢘸, 𢘽, 𢘾, 𢙐, 𢙔, 𢙕, 𢙢, 𢙩, 𢙪, 𢙫, 𢙬, 𢙭,

    Chữ gần giống 恗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 恗 Tự hình chữ 恗 Tự hình chữ 恗 Tự hình chữ 恗

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 恗

    khoa: 
    khoe:khoe khoang
    khoé:mánh khoé
    恗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 恗 Tìm thêm nội dung cho: 恗