Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 恗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 恗, chiết tự chữ KHOA, KHOE, KHOÉ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恗:
恗
Pinyin: hu1, kua3;
Việt bính: ;
恗
Nghĩa Trung Việt của từ 恗
khoé, như "mánh khoé" (vhn)
khoa (btcn)
khoe, như "khoe khoang" (gdhn)
Chữ gần giống với 恗:
㤚, 㤛, 㤜, 㤝, 㤞, 㤡, 㤢, 㤤, 㤥, 㤦, 㤧, 㤨, 㤬, 㤭, 㤺, 恂, 恃, 恄, 恅, 恆, 恇, 恉, 恊, 恌, 恍, 恑, 恒, 恓, 恔, 恗, 恛, 恜, 恟, 恠, 恡, 恢, 恤, 恨, 恪, 恫, 恬, 恰, 恸, 恹, 恺, 恻, 恼, 恽, 𢘸, 𢘽, 𢘾, 𢙐, 𢙔, 𢙕, 𢙢, 𢙩, 𢙪, 𢙫, 𢙬, 𢙭,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恗
| khoa | 恗: | |
| khoe | 恗: | khoe khoang |
| khoé | 恗: | mánh khoé |

Tìm hình ảnh cho: 恗 Tìm thêm nội dung cho: 恗
