Chữ 𠇖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠇖, chiết tự chữ BỢM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠇖:

𠇖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠇖

𠇖

Chiết tự chữ 𠇖

[]

U+0201D6, tổng 7 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠇖

Nghĩa Trung Việt của từ 𠇖


bợm, như "bợm già; bợm nhậu" (vhn)

Chữ gần giống với 𠇖:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠇖, 𠇮, 𠇼, 𠇽,

Chữ gần giống 𠇖

Tự hình:

Tự hình chữ 𠇖 Tự hình chữ 𠇖 Tự hình chữ 𠇖 Tự hình chữ 𠇖

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠇖

bợm𠇖:bợm già; bợm nhậu
𠇖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠇖 Tìm thêm nội dung cho: 𠇖