Chữ 鹻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鹻, chiết tự chữ KIỂM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鹻:

鹻 kiểm

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鹻

Chiết tự chữ kiểm bao gồm chữ 鹵 兼 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鹻 cấu thành từ 2 chữ: 鹵, 兼
  • lỗ
  • cồm, kem, kiêm, kèm
  • kiểm [kiểm]

    U+9E7B, tổng 21 nét, bộ Lỗ 卤
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jian3;
    Việt bính: gaan2;

    kiểm

    Nghĩa Trung Việt của từ 鹻


    § Cũng như kiểm
    .

    Nghĩa của 鹻 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jiǎn]Bộ: 鹵- Lỗ
    Số nét: 21
    Hán Việt:
    xem "硷"。同"硷"。

    Chữ gần giống với 鹻:

    , ,

    Dị thể chữ 鹻

    , , ,

    Chữ gần giống 鹻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鹻 Tự hình chữ 鹻 Tự hình chữ 鹻 Tự hình chữ 鹻

    鹻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鹻 Tìm thêm nội dung cho: 鹻