Chữ 芲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 芲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 芲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 芲

1. 芲 cấu thành từ 3 chữ: 草, 人, 七
  • tháu, thảo, xáo
  • nhân, nhơn
  • thất
  • 2. 芲 cấu thành từ 3 chữ: 艸, 人, 七
  • tháu, thảo
  • nhân, nhơn
  • thất
  • 3. 芲 cấu thành từ 3 chữ: 艹, 人, 七
  • thảo
  • nhân, nhơn
  • thất
  • Nghĩa của 芲 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (菕)
    [lún]
    Bộ: 艹- Thảo
    Số nét: 7
    Hán Việt:
    (một loại cây nói trong sách cổ) 。古书上说的一种树。
    [huā]
    xem "花"。古同"花"。
    芲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 芲 Tìm thêm nội dung cho: 芲