Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 芳泽 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngzé] 1. dầu thơm; dầu chải tóc。古代妇女润发用的有香气的油,泛指香气。
2. dung mạo; dung nhan (phụ nữ)。借指妇女的风范、容貌。
2. dung mạo; dung nhan (phụ nữ)。借指妇女的风范、容貌。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芳
| phương | 芳: | phương (thơm): phương thảo (cỏ thơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泽
| trạch | 泽: | hồ trạch (ao , hồ) |

Tìm hình ảnh cho: 芳泽 Tìm thêm nội dung cho: 芳泽
