Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 苍术 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苍术:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 苍术 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāngzhú] cây Thương truật (vị thuốc Đông y. Cây lâu năm, hoa trắng hoặc hồng nhạt, rễ làm thuốc)。多年生草本植物,开白色或淡红色的花。根可入药。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苍

thương:thương (màu lam, lục thẫm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 术

thuật:thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật
truật:truật (dược thảo)
苍术 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 苍术 Tìm thêm nội dung cho: 苍术