Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苍苍 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāngcāng] 形
1. bạc phơ; trắng xoá (tóc)。(头发)灰白。
两鬓苍苍。
hai bên tóc mai bạc phơ
2. xanh ngắt; xanh biếc; xanh thăm thẳm。深绿色。
松柏苍苍。
tùng bách xanh ngắt
3. mênh mang; bao la; mênh mông。苍茫。
海山苍苍。
biển núi mênh mang
郁郁苍苍。
rậm rạp xanh ngắt
夜幕初落,四野苍苍。
màn đêm mới buông xuống, ruộng đồng mênh mông
1. bạc phơ; trắng xoá (tóc)。(头发)灰白。
两鬓苍苍。
hai bên tóc mai bạc phơ
2. xanh ngắt; xanh biếc; xanh thăm thẳm。深绿色。
松柏苍苍。
tùng bách xanh ngắt
3. mênh mang; bao la; mênh mông。苍茫。
海山苍苍。
biển núi mênh mang
郁郁苍苍。
rậm rạp xanh ngắt
夜幕初落,四野苍苍。
màn đêm mới buông xuống, ruộng đồng mênh mông
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苍
| thương | 苍: | thương (màu lam, lục thẫm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苍
| thương | 苍: | thương (màu lam, lục thẫm) |

Tìm hình ảnh cho: 苍苍 Tìm thêm nội dung cho: 苍苍
