Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苦活儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǔhuór] việc nặng nhọc; công việc cực nhọc; công việc đổ mồ hôi sôi nước mắt。 劳苦而报酬少的工作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦
| cô | 苦: | đông cô; ma cô |
| cỏ | 苦: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| khó | 苦: | khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin |
| khổ | 苦: | trái khổ qua |
| khủ | 苦: | lủ khủ lù khù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 苦活儿 Tìm thêm nội dung cho: 苦活儿
