Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 茅草 trong tiếng Trung hiện đại:
[máocǎo] cỏ tranh。白茅一类的植物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茅
| mao | 茅: | mao xá (nhà lợp cỏ); bạch mao (dược thảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |

Tìm hình ảnh cho: 茅草 Tìm thêm nội dung cho: 茅草
