Cao su chống va đập cửa

Từ: 茶博士 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 茶博士:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 茶博士 trong tiếng Trung hiện đại:

[chábóshì] người hầu trà。茶馆的伙计(多见于早期白话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶

chè:nước chè, chè chén
:sà xuống
trà:uống trà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 博

bác:bác học; bác ái
bạc:bàn bạc
mác:giáo mác
vác:bốc vác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 士

sãi:sãi vãi
sõi:sành sõi
:kẻ sĩ, quân sĩ
sỡi:âm khác của sĩ
茶博士 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 茶博士 Tìm thêm nội dung cho: 茶博士