Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 归来 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 归来:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 归来 trong tiếng Trung hiện đại:

[guīlái] trở về; quay về。从别处回到原来的地方。
海外归来
trở về từ nước ngoài.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 归

quy:vu quy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt
归来 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 归来 Tìm thêm nội dung cho: 归来