Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 荒草 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāngcǎo] cỏ hoang; cỏ dại。野草。
荒草丛生
cỏ hoang mọc um tùm
荒草丛生
cỏ hoang mọc um tùm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |

Tìm hình ảnh cho: 荒草 Tìm thêm nội dung cho: 荒草
