Từ: 荤菜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 荤菜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 荤菜 trong tiếng Trung hiện đại:

[hūncài] món ăn mặn; thức ăn mặn。用鸡鸭鱼肉等做的菜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荤

huân:huân chương; huân tước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜

thái:thái (rau, món ăn)
荤菜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 荤菜 Tìm thêm nội dung cho: 荤菜