Từ: 荤话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 荤话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 荤话 trong tiếng Trung hiện đại:

[hūnhuà] lời nói thô tục; lời nói hạ lưu。指粗俗下流的话;脏话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荤

huân:huân chương; huân tước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
荤话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 荤话 Tìm thêm nội dung cho: 荤话