Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 获准 trong tiếng Trung hiện đại:
[huòzhǔn] được phép; cho phép; chấp thuận。得到准许。
开业申请业已获准。
giấy phép hành nghề đã được chấp thuận.
开业申请业已获准。
giấy phép hành nghề đã được chấp thuận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 获
| hoạch | 获: | thu hoạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 准
| chuẩn | 准: | tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực |
| chõn | 准: | nơi chốn |
| chỏn | 准: | |
| chốn | 准: | nơi chốn |
| chổn | 准: | lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang) |
| chủn | 准: | ngắn chun chủn |
| trốn | 准: | trốn thoát |

Tìm hình ảnh cho: 获准 Tìm thêm nội dung cho: 获准
