Từ: 菜枯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 菜枯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 菜枯 trong tiếng Trung hiện đại:

[càikū] phân khô cải dầu。油菜子经榨油后压成饼状的渣滓,是一种肥料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜

thái:thái (rau, món ăn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枯

gỗ:cây gỗ
khò:khò khè; ngáy khò khò
khô:cá khô, khô khan, khô héo
菜枯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 菜枯 Tìm thêm nội dung cho: 菜枯