Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 萨其马 trong tiếng Trung hiện đại:
[sàqímǎ] bánh xa-xi-ma; bánh ngọt (mì sợi rán tẩm đường cắt thành từng khối vuông)。一种糕点,把油炸的短面条用糖等黏合起来,切成方块儿。(满)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萨
| tát | 萨: | bồ tát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 其
| cà | 其: | la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa |
| khề | 其: | |
| kì | 其: | kì cọ |
| kỳ | 其: | kỳ cọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |

Tìm hình ảnh cho: 萨其马 Tìm thêm nội dung cho: 萨其马
