Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撑伞 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēngsǎn] bung dù; mở dù。打开伞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撑
| sanh | 撑: | sắm sanh |
| xanh | 撑: | xanh trì (chống cho vững); xanh tản (mở ra) |
| xinh | 撑: | xinh xắn |
| xênh | 撑: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伞
| tàn | 伞: | tàn lọng (tán che) |
| tán | 伞: | tán che, tán cây |
| tản | 伞: | tản (ô), núi Tản Viên |

Tìm hình ảnh cho: 撑伞 Tìm thêm nội dung cho: 撑伞
