Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落槽 trong tiếng Trung hiện đại:
[luòcáo] 1. mực nước xuống。河流水位降低,归入河槽。
2. nếp nhà sa sút; gia đạo suy tàn。家道衰落。
3. an nhàn; nhẹ nhõm; thanh thản。指心里平静;熨贴。
事情没办好, 心里总是不落槽。
việc chưa làm xong, trong lòng cứ áy náy không yên.
2. nếp nhà sa sút; gia đạo suy tàn。家道衰落。
3. an nhàn; nhẹ nhõm; thanh thản。指心里平静;熨贴。
事情没办好, 心里总是不落槽。
việc chưa làm xong, trong lòng cứ áy náy không yên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 槽
| tào | 槽: | tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật) |
| tàu | 槽: | tàu lá |
| tầu | 槽: | tầu ngựa, tầu thuyền |

Tìm hình ảnh cho: 落槽 Tìm thêm nội dung cho: 落槽
