Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落色 trong tiếng Trung hiện đại:
[làoshǎi] phai màu (vải, quần áo)。布匹、衣服等的颜色逐渐脱落;退色。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 落色 Tìm thêm nội dung cho: 落色
