Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 葡萄酒 trong tiếng Trung hiện đại:
[pú·táojiǔ] rượu nho; rượu vang。用经过发酵的葡萄制成的酒,含酒精量较低。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 葡
| bồ | 葡: | Bồ đào nha; bồ đào mĩ tửu (rượu nho ngon) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萄
| đào | 萄: | quả bồ đào, rượu bồ đào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |

Tìm hình ảnh cho: 葡萄酒 Tìm thêm nội dung cho: 葡萄酒
