Chữ 蒒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蒒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蒒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蒒

1. 蒒 cấu thành từ 2 chữ: 草, 師
  • tháu, thảo, xáo
  • 2. 蒒 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 師
  • tháu, thảo
  • 3. 蒒 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 師
  • thảo
  • Nghĩa của 蒒 trong tiếng Trung hiện đại:

    [shī] Bộ: 艹- Thảo
    Số nét: 13
    Hán Việt:
    cây lách。植物名。苔草。莎草科的尤其是苔草属的植物。
    蒒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蒒 Tìm thêm nội dung cho: 蒒