Từ: 蒙骗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蒙骗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蒙骗 trong tiếng Trung hiện đại:

[mēngpiàn] lừa bịp; lừa dối; lừa gạt; đánh lừa。欺骗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒙

mong:mong muốn, mong mỏi
muống:rau muống
mòng:chốc mòng (lâu mãi cho tới nay); mơ mòng
mông:Mông cổ
mỏng:mỏng manh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骗

biển:biển thủ
蒙骗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蒙骗 Tìm thêm nội dung cho: 蒙骗