Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蒲公英 trong tiếng Trung hiện đại:
[púgōngyīng] 1. cây bồ công anh。多年生草本植物,全株含白色乳状汁液,叶子倒披针形,羽状分裂,花黄色,头状花序,结瘦果,褐色,有白色软毛。根茎入药,有解热的作用。
2. hoa bồ công anh。这种植物的花。也叫黄花地丁。
2. hoa bồ công anh。这种植物的花。也叫黄花地丁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒲
| bù | 蒲: | bù nhìn; đền bù; bù lu bù loa |
| bồ | 蒲: | cỏ bồ công anh |
| mồ | 蒲: | mồ hôi; mồ hòn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 英
| anh | 英: | anh hùng |
| yêng | 英: | yêng hùng |

Tìm hình ảnh cho: 蒲公英 Tìm thêm nội dung cho: 蒲公英
