Từ: ố màu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ố màu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: màu

Dịch ố màu sang tiếng Trung hiện đại:

褪色; 掉色 《退色。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ố

: 
:hoen ố
:hoen ố
:hoen ố
:hoen ố
洿:hoen ố
:hoen ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: màu

màu:màu sắc
màu𬜝:màu sắc
ố màu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ố màu Tìm thêm nội dung cho: ố màu