Từ: 藕粉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 藕粉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 藕粉 trong tiếng Trung hiện đại:

[ǒufěn] bột củ sen。用藕制成的粉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 藕

ngó:ngó sen
ngẫu:văn biền ngẫu, ngẫu nhiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn:phấn hoa; son phấn
藕粉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 藕粉 Tìm thêm nội dung cho: 藕粉