Cao su chống va đập cửa

Từ: 虎跃龙腾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 虎跃龙腾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 虎跃龙腾 trong tiếng Trung hiện đại:

[hǔyuèlóngténg] rồng bay hổ chồm; khí thế mạnh mẽ。间〖龙腾虎跃〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虎

hổ:con hổ, hổ cốt; hùng hổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跃

dược:dược thược mã bối (nhảy lên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙

long:long (con rồng): hoàng long (rồng vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾

đằng: 
虎跃龙腾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 虎跃龙腾 Tìm thêm nội dung cho: 虎跃龙腾