Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明确 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngquè] 1. rõ ràng; đúng đắn。清晰明白而确定不移。
目的明确。
mục đích rõ ràng.
明确表示态度。
thể hiện thái độ rõ ràng.
大家明确分工,各有专责。
mọi người phân công rõ ràng, người nào có trách nhiệm của người ấy.
2. làm sáng tỏ; xác định rõ。使清晰明白而确定不移。
这次会议明确了我们的方针任务。
hội nghị lần này đã xác định rõ phương châm nhiệm vụ của chúng tôi.
目的明确。
mục đích rõ ràng.
明确表示态度。
thể hiện thái độ rõ ràng.
大家明确分工,各有专责。
mọi người phân công rõ ràng, người nào có trách nhiệm của người ấy.
2. làm sáng tỏ; xác định rõ。使清晰明白而确定不移。
这次会议明确了我们的方针任务。
hội nghị lần này đã xác định rõ phương châm nhiệm vụ của chúng tôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 确
| xác | 确: | xác chứng, xác nhận, xác định |

Tìm hình ảnh cho: 明确 Tìm thêm nội dung cho: 明确
