Từ: 明确 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 明确:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 明确 trong tiếng Trung hiện đại:

[míngquè] 1. rõ ràng; đúng đắn。清晰明白而确定不移。
目的明确。
mục đích rõ ràng.
明确表示态度。
thể hiện thái độ rõ ràng.
大家明确分工,各有专责。
mọi người phân công rõ ràng, người nào có trách nhiệm của người ấy.
2. làm sáng tỏ; xác định rõ。使清晰明白而确定不移。
这次会议明确了我们的方针任务。
hội nghị lần này đã xác định rõ phương châm nhiệm vụ của chúng tôi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh:minh mẫn, thông minh
miêng:phân miêng (phân minh)
mênh:mênh mông
mừng:vui mừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 确

xác:xác chứng, xác nhận, xác định
明确 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 明确 Tìm thêm nội dung cho: 明确