Từ: 虫牙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 虫牙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 虫牙 trong tiếng Trung hiện đại:

[chóngyá] răng sâu; răng hư。龋齿的俗称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫

chùng:chập chùng (trập trùng); chùng chình
trùng:côn trùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)
虫牙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 虫牙 Tìm thêm nội dung cho: 虫牙