Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 蚕箔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蚕箔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蚕箔 trong tiếng Trung hiện đại:

[cánbó] nong tằm; vựa tằm (đồ dùng để nuôi tằm, đan bằng nan trúc, hình tròn hoặc hình chữ nhật, đế bằng)。养蚕的器具,用竹篾等编成,圆形或长方形,平底。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚕

tàm:tàm (con tằm)
tòm:tòm tem; rơi tòm
tằm:con tằm, tơ tằm
蚕箔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蚕箔 Tìm thêm nội dung cho: 蚕箔