Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 制海权 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìhǎiquán] quyền làm chủ trên biển; quyền khống chế mặt biển。海军兵力在一定时间、一定海区所掌握的主动权。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 权
| quyền | 权: | quyền bính |

Tìm hình ảnh cho: 制海权 Tìm thêm nội dung cho: 制海权
