Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蚝油 trong tiếng Trung hiện đại:
[háoyóu] dầu hàu。用牡蛎的肉制成的浓汁,供调味用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚝
| hào | 蚝: | con hào (con hàu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |

Tìm hình ảnh cho: 蚝油 Tìm thêm nội dung cho: 蚝油
