Từ: 吐沫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吐沫:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 吐 • 沫

Nghĩa của 吐沫 trong tiếng Trung hiện đại:

[tù·mo] nước bọt; nước miếng; nước dãi。唾沫。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐

giổ吐:giổ nước bọt (nhổ)
giỗ吐:giỗ chạp
nhổ吐:nhổ ra
nhỗ吐: 
thổ吐:thổ tả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沫

mát沫:mát mẻ
mướt沫:mướt mồ hôi, xướt mướt
mượt沫:óng mượt, mượt mà, tóc mượt
mạt沫:bạch mạt (bọt trắng)
吐沫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吐沫 Tìm thêm nội dung cho: 吐沫