Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蛀虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùchóng] sâu mọt; mọt; con mọt。指咬树干、衣服、书籍、谷粒等的小虫,如天牛、衣蛾、衣鱼、米象。
贪污分子是社会主义建设事业的蛀虫。
những phần tử tham ô là sâu mọt của sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội.
贪污分子是社会主义建设事业的蛀虫。
những phần tử tham ô là sâu mọt của sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛀
| chú | 蛀: | chú trùng (con mọt) |
| chấu | 蛀: | con châu chấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 蛀虫 Tìm thêm nội dung cho: 蛀虫
