Từ: 蛇莓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蛇莓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蛇莓 trong tiếng Trung hiện đại:

[shéméi] 1. cây dâu tây。多年生草本植物,有细长的匍匐茎,复叶由三个小叶组成,小叶倒卵形,花黄色,花托球形,鲜红色。茎和叶子用来治疔疮、蛇咬的伤口等。
2. quả dâu tây; trái dâu tây。这种植物的果实。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛇

:mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 莓

mai:thảo mai (dâu tây)
môi:thảo môi (dâu ăn lá)
mội:rau mội
蛇莓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蛇莓 Tìm thêm nội dung cho: 蛇莓