Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蛋白 trong tiếng Trung hiện đại:
[dànbái] 1. lòng trắng trứng。鸟卵中透明的胶状物质,包在卵黄周围,由蛋白质组成。
2. an-bu-min; prô-tê-in; protein; protit。指蛋白质。
动物蛋白
chất prô-tê-in động vật
植物蛋白
protit thực vật
2. an-bu-min; prô-tê-in; protein; protit。指蛋白质。
动物蛋白
chất prô-tê-in động vật
植物蛋白
protit thực vật
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋
| đản | 蛋: | kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |

Tìm hình ảnh cho: 蛋白 Tìm thêm nội dung cho: 蛋白
