Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 蜡白 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蜡白:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蜡白 trong tiếng Trung hiện đại:

[làbái] trắng bệt; trắng nhợt; xanh xám (mặt)。(脸)没有血色;煞白。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜡

lạp:lạp (sáp ong)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch
蜡白 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蜡白 Tìm thêm nội dung cho: 蜡白